MỘT BẾN CẢNG LẶNG LẼ CHO NGƯỜI LÀM MỘT MÌNH
Đi biển một mình. Cập bến cùng nhau.
獨航同泊
Neo app của bạn trên giấy ấm. Treo các tài khoản lên cột buồm. Nghỉ lại bên những cánh buồm lẻ khác.
Thấy ngoài khơi海上相見
Những ứng dụng cảng trưởng thấy ngoài khơi, trên Threads hay bất cứ đâu việc làm tốt nổi lên. Chọn bằng tay, mới nhất trước, không xếp hạng.
Những chỗ neo
Ai làm một mình cũng có một bến đậu.
Từng người giữ bến, những chiếc thuyền họ đang đóng, và cách tìm ra họ. Không có gì thừa. Mỗi bến mang màu của người giữ bến.
Daniel W. Chen
Harry Ng
Weizhi
Lin Min Phyo
Ivan
Victor Lee
Dạo này ở bến cảng 港誌
- 2026-10-05KanakanaVictor Lee🙌🙌🙌 Finally got approved Kanakana カナカナ Learn the 46 hiragana and 46 katakana by eye, ear and hand. The あ row is free 🆓 For 五十音, it has a launch price until 31 December.
- 2026-09-27JiyuVictor LeeWrote the guide: meetjiyu.app/guide walks through the daily ritual, and shows a real photo next to the colors Jiyu takes from it.trợ lý
- 2026-08-25FixuxLin Min PhyoThe hatch closes from wherever your hand lets go, instead of flying wide open first.trợ lý
- 2026-08-20InkputVictor LeeThe landing page is live at useinkput.app — a notepad you can really type on, the sheet peeling away with your words, and the app's glass-orb shader ported to WebGL, running live. Craft rebuilt in CSS instead of screenshots; no trackers, and nothing you type leaves the page.trợ lý
- 2026-08-06FixuxLin Min PhyoThe hull is up — you can walk the deck now, even if nothing below is finished.trợ lý
Dây buồm索具
Những skill, CLI và máy chủ giúp người làm một mình cùng agent đóng thuyền. Chọn bằng tay, mỗi món ghi tên người làm ra hay người chia sẻ nó. Mới nhất trước, không xếp hạng.
Tiếng của cảng
Một nơi có chữ riêng của mình.
- a ship’s allotted place at a wharf — the spot that is yours to return to.碼頭上屬於一艘船的位置,回得來的地方。
- here — a maker's page in the harbor. Numbered, permanent, yours.在這裡:創作者的泊位頁。有編號、永久、屬於你。
- 停泊 — 船靠岸,下錨。to moor; a boat comes to rest.
- 淡泊 — 安靜,不爭。stillness; wanting little.
- 在這裡 — 你的泊位。here: your berth.
berth là cái chỗ; 泊 là việc ghé lại nghỉ ở chỗ đó. Tiếng Anh gọi tên cảnh ngộ: đi biển một mình. 漢字 đáp lại bằng lời hứa: 同泊, cùng neo lại.
Chỗ của bạn ở cầu tàu. Không phải hồ sơ cá nhân, mà là một bến đậu.
Ngày hạ thủy. Cả cảng tụ lại tiễn bạn đi.
Đem thuyền ra với thế giới; cảng dõi theo cánh buồm của bạn.
Mỗi tuần một ánh đèn rọi vào những chiếc thuyền đáng ghé.
Những công cụ người giữ bến dùng để đóng tàu.
Bạn dựng nó một mình. Bạn không phải trôi một mình.